Hóa HọcLớp 12

CuSO4 có kết tủa không, CuSO4 có kết tinh không?

Câu hỏi: CuSO4 có kết tủa không, CuSO4 có kết tinh không

Lời giải:

Đồng (II) sulfat CuSO4 là chất bột màu trắng, hút mạnh hơi ẩm của không khí để tạo thành hiđrat CuSO4.5H2O màu lam 

Bạn đang xem: CuSO4 có kết tủa không, CuSO4 có kết tinh không?

[CHUẨN NHẤT] CuSO4 có kết tủa không, CuSO4 có kết tinh không

Cùng THPT Ninh Châu đi tìm hiểu chi tiết về Đồng sunfat CuSO4 nhé.

I. Định nghĩa

– Định nghĩa: Đồng (II) sunfat là muối tạo bởi Cu(II) với gốc sunfat. Muối này tồn tại dưới một vài dạng ngậm nước khác nhau: CuSO4 (muối khan, khoáng vật chalcocyanite), CuSO4.5H2O (dạng pentahydrat phổ biến nhất, khoáng vật chalcanthite), CuSO4.3H2O (dạng trihydrat, khoáng vật bonattite) và CuSO4.7H2O (dạng heptahydrat, khoáng vật boothite).

– Công thức phân tử: CuSO4

II. Tính chất vật lí và nhận biết

– Tính chất vật lí: Đồng (II) sulfat CuSO4 là chất bột màu trắng, hút mạnh hơi ẩm của không khí để tạo thành hiđrat CuSO4.5H2O màu lam. Lợi dụng tính chất này, người ta dùng CuSO4 khan để phát hiện nước ở lẫn trong hợp chất hữu cơ.

– Tan tốt trong nước.

– Nhận biết: Khi có mặt nước, CuSO4 tan dần, chuyển từ chất bột màu trắng sang dung dịch có màu xanh. Hòa tan được trong nước, methanol nhưng không tan được trong ethanol.

– Khối lượng mol của CuSO4 là 159.62 g/mol (khan) và 249.70 g/mol (ngậm 5 nước).

– Khối lượng riêng của CuSO4 là 3.603 g/cm3 (khan) và 2.284 g/cm3 (ngậm 5 nước).

– Điểm nóng chảy của CuSO4 150 °C (423 K) (ngậm 5 nước).

– Độ hòa tan trong nước của CuSO4 dạng ngậm 5 nước là 316 g/L (0 °C) và 2033 g/L (100 °C).

III. Tính chất hóa học

– Đồng Sunphat có thể tác dụng với kiềm để tạo ra natri sunphat và đồng hydroxit.     

CuSO4 + 2NaOH → Na2SO4 + Cu(OH)2

– Đồng Sunphat sẽ tác dụng với dung dịch NH3.

CuSO4 + 2NH3 + 2H2O → Cu(OH)2 + (NH4)2SO4

– Đồng Sunphat hấp thụ nước thường dùng phát hiện vết nước trong chất lỏng.

CuSO4 + 5H2O → CuSO4.5H2O (màu xanh). 

– Đồng Sunphat phản ứng với các kim loại hơn phản ứng với đồng (ví dụ như Mg, Fe, Zn, Al, Sn, Pb, …):

CuSO4 + Zn → ZnSO4 + Cu

CuSO4 + Fe → FeSO4 + Cu

CuSO4 + Mg → MgSO4 + Cu

CuSO4 + Sn → SnSO4 + Cu

3 CuSO4 + 2 Al → Al2(SO4 )3 + 3Cu

IV. Điều chế

– Cho đồng (II) oxit tác dụng với H2SO4

    CuO + H2SO4 → CuSO4 + H2

– Cho đồng phản ứng với H4SO4 đặc nóng

[CHUẨN NHẤT] CuSO4 có kết tủa không, CuSO4 có kết tinh không (ảnh 2)

V. Ứng dụng

CuSO4 ứng dụng trong nông nghiệp.

– Đồng Sunphat được sử dụng làm nguyên liệu trong phân bón để làm tăng sức đề kháng cũng như chống chọi được sâu bệnh cho cây trồng. Đồng thời, bổ sung vi lượng Cu khi cây bị thiếu.

– Đồng sunphat được sử dụng như là thuốc kháng nấm hoặc làm thuốc diệt các loại sâu bệnh, diệt cỏ.

– Đồng sunphat được bổ sung vào cây trồng để tác động đến sự tổng hợp của các chất như đường bột, đạm, chất béo, enzim.

– Đồng sunphat là một thành phần trong nguyên liệu cho thức ăn chăn nuôi để bổ sung đồng cho vật nuôi và được xem là chất điều hòa sinh trưởng. 

CuSO4 ứng dụng trong phòng thí nghiệm. 

Đồng sulfat được dùng làm thuốc thử trong một số thí nghiệm ví dụ:

– Đồng sulfat được sử dụng trong dung dịch Fehling và dung dịch của Benedict để kiểm tra các đường làm giảm , làm giảm sulfat đồng màu xanh hòa tan (II) thành oxit đồng đỏ không hòa tan (I). 

– Đồng sulfat dùng để kiểm tra ngọn lửa, các ion đồng của nó phát ra ánh sáng màu lục sâu, màu xanh sâu hơn nhiều so với kiểm tra ngọn lửa cho barium .

– Đồng sulfat còn được dùng để xét nghiệm máu để xác định tình trạng của máu. Máu được thử nghiệm bằng cách thả nó vào dung dịch của đồng sulfat có trọng lượng riêng  – máu chứa đầy đủ hemoglobin bồn chứa nhanh chóng do mật độ của nó, trong khi máu không chìm hoặc chìm từ từ không có đủ lượng hemoglobin . 

CuSO4 ứng dụng trong các ngành công nghiệp khai thác và sản xuất. 

– Đồng sunphat dùng để điều chế các chất xúc tác sử dụng trong chế biến, khai thác dầu khí và chất lỏng

– Đồng sunphat còn được ứng dụng trong ngành dệt may hoặc dùng trong thuốc nhuộm vải để tăng độ bền của thuốc nhuộm.  

– Đồng sunphat trong công nghệ thực phẩm được sử dụng như chất tạo màu cho thực phẩm. Thành phần của dung dịch sử dụng để bảo quản mẫu vật thực vật có màu sắc tự nhiên và ngăn ngừa sự thối rữa của trái cây.

– Đồng sunphat dùng là chất tạo màu trong công nghệ pháo hoa hoặc in ấn, làm kính và đồ gốm.

– Đồng sunphat trong ngành công nghiệp sơn sử dụng như là chất sơn chống bẩn.

VI.Lưu ý khi sử dụng và bảo quản hóa chất CUSO4 – đồng Sunphat

Chúng ta đều biết CUSO4 về cơ bản không độc nhưng nếu tác dụng với các chất khác có thể sẽ tạo ra những hợp chất có thể hủy hoại môi trường sống của chúng ta. Vì vậy, chúng ta phải thận trọng trong việc sử dụng dư hóa chất này. Không được đổ dung dịch bừa bãi mà phải có biện pháp xử lý cụ thể để bảo vệ môi trường. 

Lưu ý:

  • Sử dụng Đồng sunfat làm chất diệt cỏ luôn kèm theo một số nguy cơ đó là các yếu tố đến từ môi trường sẽ hạn chế tác dụng diệt cỏ của đồng sunfat hoặc ngược lại, môi trường sẽ phát huy độc tính không cần thiết và gây hại không cần thiết.
  • Liều lượng CuSO4.5H20 được khuyến cáo phụ thuộc vào từng loại tảo và các yếu tố môi trường và giao động trong khoảng khá rộng từ 0.25 mg/l đến trên 2 mg/l CuSO4.5 H2O.

Đăng bởi: Đại Học Đông Đô

Chuyên mục: Lớp 12, Hóa Học 12

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Back to top button