Hóa HọcLớp 8

Na2Co3 là axit hay bazơ?

Câu hỏi: Na2CO3 là axit hay bazơ?

Lời giải:

    Na2CO3 là tên viết tắt của muối Natri Cacbonat. Khi hòa tan trong nước, natri cacbonat tạo thành axit cacbonic và natri hiđroxit. Vì là một bazơ mạnh, natri hydroxit trung hòa axit dạ dày, do đó hoạt động như một chất kháng axit.

Bạn đang xem: Na2Co3 là axit hay bazơ?

Cùng THPT Đông Đô đi tìm hiểu chi tiết về Na2CO3 nhé

1. Na2CO3 là chất gì?

    Na2CO3 là tên viết tắt của muối Natri Cacbonat (hoặc Soda Ash Light) được tìm thấy trong tự nhiên ở nước biển, nước khoáng và trong lòng đất. Natri cacbonat là muối dinatri của axit cacbonic với đặc tính kiềm hóa. Khi hòa tan trong nước, natri cacbonat tạo thành axit cacbonic và natri hiđroxit. Vì là một bazơ mạnh, natri hydroxit trung hòa axit dạ dày, do đó hoạt động như một chất kháng axit.

Một số thông tin cơ bản:

– Công thức phân tử: Na2CO3

– Danh pháp : Sodium Carbonate

– Khối lượng mol: 105.9884 g/mol

– Bề ngoài: Tinh thể màu trắng

– Khối lượng riêng: 2.54 g/cm3, thể rắn

– Điểm sôi: 1600 °C (2451 K)

– Độ hòa tan trong nước: 22 g/100 ml (20 °C)

2. Tính chất vật lý của Na2CO3

     Là một chất dễ tan trong nước tạo thành hydrat. Dạng dung dịch với nhiệt 32,5 độ C kết tinh thành Na2CO3.10H2O, trong khoảng 32,5-37,5 độ C  tạo thành chất Na2CO3.7H2O, trên 37,5 độ C thành Na2CO3.H2O và đến 107 độ C mất nước thành Na2CO3 khan.

3. Tính chất hóa học của Na2CO3

Tính chất hóa học nổi bật của Natri Cacbonat (Soda Ash Light) gồm có:

Tác dụng với axít tạo thành muối, nước và giải phóng khí CO2

Na2CO3 + HCl → NaCl + NaHCO3

Khi Axit dư thì

Na2CO3 + HCl → NaCl + Co2 + H2O

Tác dụng với bazơ tạo thành muối mới và bazơ mới

Na2CO3 + NaOH → NaCO3 + Na2OH

Tác dụng với muối tạo thành 2 muối mới

Na2CO3 + CaCl2 → 2NaCl + CaCO3

Tác dụng chuyển đổi qua lại với natri bicacbonat theo phản ứng

Na2CO3 + CO2 + H2O = 2NaCl + CaCO3

Ngoài ra Na2CO3 không bị nhiệt phân hủy ở nhiệt độ cao và làm quỳ tím chuyển sang màu xanh.

– Khi tan trong nước, Na2CO3 bị thủy phân mạnh tạo môi trường bazơ, làm đổi màu các chất chỉ thị: dung dịch phenolphtalein không màu thành màu hồng, quỳ tím hóa xanh:

Na2CO3 → 2Na+ + CO32−

CO32− + H2O } HCO3− + OH  Dung dịch Na2CO3 có tính bazơ yếu.

4. Ứng dụng của Na2CO3

    Natri Cacbonat được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp đồ gốm, thủy tinh, phẩm nhuộm, giấy,…, đặc biệt được dùng nhiều trong việc xử lý nước bể bơi, làm chất tẩy rửa, tăng độ pH trong nước,…

a. Xử lý nước bể bơi

   Natri Cacbonat được biết đến là một hóa chất xử lý nước bể bơi mang lại hiệu quả vô cùng cao, dễ thực hiện mà khá an toàn. Chính vì vậy đây là phương pháp làm tăng độ pH cho bể bơi được rất nhiều người sử dụng. Cơ chế làm cân bằng pH bể bơi của Natri Cacbonat

   Khi được châm vào bể, soda sẽ phân hủy mạnh tạo môi trường bazo do sinh ra ion OH, phương trình phản ứng như sau:

Na2CO3 → 2Na+ + CO32−

CO32− + H2O → HCO3- + OH

– Cách sử dụng Na2CO3 làm sạch nước hồ bơi

Bước 1: Đo nồng độ pH trong nước bể bơi

+ Tiến hành sử dụng bộ test thử nước bể bơi để đo bằng cách lấy mẫu nước ở độ sâu 0.5m để đảm bảo độ chính xác. Sau đó nhỏ 1 → 2 giọt Phenol vào ống thử rồi kiểm tra, đọc kết quả.

Bước 2: Tiến hành xử lý nước:

+ Lấy Na2CO3 pha loãng với nước theo tỉ lệ 1 → 3kg/100m3/lần. Rồi tiến hành rải quanh bể.

+ Khởi động bơm ở chế độ Recirculation để lượng Natri Cacbonat trong bể tan đều và nhanh hơn.

Bước 3: Sau khoảng 10 – 15 phút kiểm tra lại độ pH xem đã đạt 7.2 – 7.6 hay chưa. Nếu chưa thì tiếp tục châm hóa chất theo tỉ lệ ở bước 2.

Lưu ý: Khi tiếp xúc với hóa chất cần có đồ bảo hộ hoặc áo dài tay, khẩu trang, kính…Tránh tiếp xúc trực tiếp gây ảnh hưởng không tốt đến sức khỏe. Khi bị tiếp xúc với mắt hoặc miệng cần đến ngay cơ sở y tế để hỏi ý kiến bác sĩ.

b. Một số ứng dụng khác của Na2CO3

– Ứng dụng trong công nghiệp sản xuất thủy tinh

+ Soda chiếm 13-15% nguyên liệu sản xuất thủy tinh, có tác dụng làm giảm nhiệt độ tan chảy của cát, rút ngắn quy trình chế tác thủy tinh

– Làm nguyên liệu sản xuất chất tẩy rửa

+ Soda được dùng làm chất độn và chất phụ gia trong xà phòng và chất tẩy rửa.

– Có vai trò công nghiệp hóa chất

+ Làm nguyên liệu cho nhiều sản phẩm hóa chất gốc natri, chiếm 30% nhu cầu như tác nhân làm sạch phụ gia sản phẩm, nông nghiệp.

– Ứng dụng trong ngành thực phẩm

+ Là một chất phụ gia quan trọng trong nguyên liệu sản xuất nước mắm.

Đăng bởi: Đại Học Đông Đô

Chuyên mục: Lớp 8, Hóa Học 8

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Check Also
Close
Back to top button